Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đầu dây" (1)

đầu dây
phát
Tiếng Anh Danh từThe partner who calls
Từ vựng của tôi
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(on the phone) Excuse me, who are you?

swap_horiz Từ liên quan "đầu dây" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đầu dây" (1)

xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(on the phone) Excuse me, who are you?